Trước giới từ là gì

  -  

Trong tiếng Anh giao tiếp hay học thuật, chúng ta đều thấy sự xuất hiện của các giới từ. Vì vậy hãy cũng Language Link Academic khám phá một số giới từ cơ bản trong tiếng Anh dưới đây để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn nhé!


1. Định nghĩa giới từ

Trong ngữ pháp, giới từ (preposition) là một bộ phận lời nói giới thiệu một giới ngữ. Một giới từ được đặt vào câu sẽ chỉ ra mối quan hệ giữa những điều được đề cập trong câu ấy. Ví dụ, trong câu “The cat sleeps on the sofa” (Con mèo ngủ trên ghế sofa), từ “on” là một giới từ, giới thiệu giới ngữ “on the sofa”

*

3. Các giới từ thường gặp

Các giới từ thường gặp

1) Giời từ chỉ thời gian:

– At: vào lúc (thường đi với giờ)- I get up at 6.00

-On: vào (thường đi với ngày)- The book on the table

-In: vào (thường đi với tháng, năm, mùa, thế kỷ)- On my birthday, on Saturday

-Before: trước- Before my mother came home, my father had watered all the plants in the garden

-After: sau- After David had gone home, we arrived

-During: (trong khoảng) đi với danh từ chỉ thời gian- I fell asleep during the film

2) Giời từ chỉ nơi chốn:

-At : tại (dùng cho nơi chốn nhỏ như trường học, sân bay…)- The teacher is at the desk

-In : trong (chỉ ở bên trong) , ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh ,quốc gia, châu lục…)

Coffee 2 in 1, I’m working in Hanoi

-On, above, over : trên- The cat sleeps above the box

3) Giời từ chỉ sự chuyển dịch:

-To, into, onto : đến, tiếp cận và tiếp xúc bề mặt,ở phía ngoài cùng của vật, địa điểm

I go into the garden, the boat was driven onto the rocks

-Across : ngang qua – A bird is flying across

-Along : dọc theo- I knew it all along

-Round, around, about: quanh- a round voyage Halong bay

4) Giới từ chỉ thể cách:

-With: với- I’m shopping with my brother

-Without: không, không có- to travel without a ticket

-According to: theo- according to the archives, he was born in Paris

-In spite of : mặc dù- In spite of eating KFC regularly Giang remained slim

-Instead of : thay vì- I’ll have coffee instead of tea

5) Giới từ chỉ mục đích:

-To : để

-In order to : để- She gave up work in order/so as to have more time with the children

-For : dùm, dùm cho- He signed it for me, Let me do it for you

-So as to: để- She works hard so as to have a better life in the future

6) Giới từ chỉ nguyên do:

-Thanks to : nhờ ở

Thanks to your help, I passed the exam (nhờ sự giúp đỡ của bạn mà tôi thi đậu)

-By means of : nhờ, bằng phương tiện

4. Một số sai lầm thường gặp

Khi sử dụng một số giới từ cơ bản trong tiếng Anh bạn có thể mắc phải các lỗi sai sau:

a. Suy luận từ cách dùng đã gặp trước đó

Trước đó ta gặp : worry about : lo lắng về

Lần sau gặp chữ : discuss _____ (thảo luận về) thế là ta suy ra từ câu trên mà điền about vào, thế là sai.

Bạn đang xem: Trước giới từ là gì

b. Không nhận ra là giới từ thay đổi vì thấy cùng một danh từ

Trước đó ta gặp: in the morning

Thế là khi gặp: ___ a cold winter morning, thấy morning nên chọn ngay in => sai (đúng ra phải dùng on)

c. Bị tiếng Việt ảnh hưởng

Tiếng Việt nói: lịch sự với ai; nên khi gặp : polite (lịch sự) liền dùng ngay with (với) trong khi cấu trúc đúng thì polite lại đi cùng to.

Nào, để hình dung hiệu quả hơn về giới từ, chúng ta cùng xem ngay bài hát “hot hit” về chủ đề này của The Bazillions nhé! Học qua âm nhạc cũng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất giúp bạn tiếp thu tối đa kiến thức đấy!

Để ghi nhớ thật “lâu” và ”dai” các giới từ trong tiếng Anh, mời bạn đọc thêm bài viết: ”Nằm lòng” các giới từ tiếng Anh chỉ với 2 phương pháp đơn giản sau

5. Bài tập về giới từ

1) He aimed ………. the tiger.

A. forB. atC.withD.to

2) In boxing it is a foul to hit ………. the belt.

A. aboveB. overC. belowD. down

3) You must settle the matter ………. yourselves.

A. withB. inC. intoD. among

4) He spoke ………. a whisper.

A. inB. intoC. likeD. with

5) He was ill ………. fever.

Xem thêm: Stative Verb Là Gì - Động Từ Chỉ Trạng Thái ( State Verb Là Gì

A. toB. inC. with D. for

6) I came on Monday at ten o’clock ………. the morning.

A. fromB. inC. atD. for

7) I took him ………. the hand.

A. withB. atC. byD. to

8) He made himself pleasant ………. visitors.

A. withB. byC. toD. for

9) He stayed home ………. the rain.

A. becauseB. because ofC. forD. against

10) I really respect that man ………. his honesty.

Xem thêm: Một Số Trò Chơi Tiếng Anh Lớp 3 Hay Nhất!, Game Học Tiếng Anh

A. byB. aboutC. withD. for

Đáp án:

12345678910
BCDABBCABD

 

Language Link Academic vừa tổng hợp giúp bạn một số kiến thức quan trọng về giới từ trong tiếng Anh để bạn có thể áp dụng vào việc học ở trên trường lớp cũng như thực hành giao tiếp ngoài đời thực! Hiểu rõ được tầm quan trọng của tiếng Anh đối với cuộc sống, Language Link Academic đã phát triển và cho ra đời lộ trình học tiếng Anh toàn diện với các khóa học Tiếng Anh Mẫu Giáo, Tiếng Anh Chuyên Tiểu học, Tiếng Anh Chuyên THCS và Tiếng Anh Giao tiếp Chuyên nghiệp dành riêng cho sinh viên và người đi làm. Language Link Academic tin rằng, các khóa học này sẽ tạo ra sự khác biệt và bước đột phá mới trong tiếng Anh, để bạn sẵn sàng chinh phục mọi mục tiêu phía trước.