Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từọc các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Bạn đang xem: Sign up nghĩa là gì

an occasion when you start doing or having something or start being a member of a group, especially by signing a document: Furthermore, when participants were recruited for this experiment (via sign-up lists), no reference had been made to their bilingualism. The main stumbling block to success lies in the requirement for there to be a 100 per cent sign-up by leaseholders to convert to commonhold. It allows workers to certify an exclusive bargaining agent on the basis of membership, sometimes known as majority sign-up. By clicking on the link, the consumer is offered a sign-up page where personal details are required to complete the registration for the service. As with other ridesharing apps, credit card input is required at sign-up to provide a payment method for rides. Many activities were held to promote the concept of environmental conservation, including games and a sign-up campaign. The web10_user can sign-up as a member and watch a few free videos or purchase a monthly or a yearly subscription. This encouraged considerable sign-up of new presenters, and by the second week of term there was full programming throughout weekdays. Social time (a.k.a. refreshment, individual and group discussions, show-and-tell indepth reviews, more class sign-up, etc.) starts right after the business portion of the evening. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.

Bạn đang xem: Sign up là gì


a female bee that cannot produce young but collects food for the other bees that it lives with

Về việc này


Xem thêm: Nghĩa Của Từ Sprain Là Gì, Nghĩa Của Từ Sprain, Sprain Là Gì


Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng {{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Xem thêm: Lateral Thinking Là Gì ? Hãy Sáng Tạo Hơn Với Tư Duy Đường Vòng

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語