Propagate là gì

  -  
propagating tiếng Anh là gì?

propagating tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng propagating trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Propagate là gì


Thông tin thuật ngữ propagating tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
propagating(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ propagating

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

propagating tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ propagating trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ propagating tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Ếch Ngồi Đáy Giếng Hay Nhất, 12 Bài Văn Phân Tích Truyện Ngụ Ngôn

propagate /propagate/* ngoại động từ- truyền giống, nhân giống (cây, thú...); truyền (bệnh...)- truyền lại (đức tính... từ thế hệ này sang thế hệ khác)- truyền bá, lan truyền=to propagate news+ lan truyền tin tức loan tin- (vật lý) truyền (âm thanh, ánh sáng...)=to propagate heast+ truyền nhiệt* nội động từ- sinh sản, sinh sôi nảy nở=rabbits propagate rapidly+ thỏ sinh sôi nảy nở nhanh

Thuật ngữ liên quan tới propagating

Tóm lại nội dung ý nghĩa của propagating trong tiếng Anh

propagating có nghĩa là: propagate /propagate/* ngoại động từ- truyền giống, nhân giống (cây, thú...); truyền (bệnh...)- truyền lại (đức tính... từ thế hệ này sang thế hệ khác)- truyền bá, lan truyền=to propagate news+ lan truyền tin tức loan tin- (vật lý) truyền (âm thanh, ánh sáng...)=to propagate heast+ truyền nhiệt* nội động từ- sinh sản, sinh sôi nảy nở=rabbits propagate rapidly+ thỏ sinh sôi nảy nở nhanh

Đây là cách dùng propagating tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Mình Không Biết Potentiometer Là Gì ? Biến Trở Là Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ propagating tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập ceds.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

propagate /propagate/* ngoại động từ- truyền giống tiếng Anh là gì? nhân giống (cây tiếng Anh là gì? thú...) tiếng Anh là gì? truyền (bệnh...)- truyền lại (đức tính... từ thế hệ này sang thế hệ khác)- truyền bá tiếng Anh là gì? lan truyền=to propagate news+ lan truyền tin tức loan tin- (vật lý) truyền (âm thanh tiếng Anh là gì? ánh sáng...)=to propagate heast+ truyền nhiệt* nội động từ- sinh sản tiếng Anh là gì? sinh sôi nảy nở=rabbits propagate rapidly+ thỏ sinh sôi nảy nở nhanh