Fridge nghĩa là gì

  -  
2 Thông dụng2.1 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng3.2 Cơ - Điện tử3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/

Thông dụng

Cách viết khác fridge

Danh từ

Tủ lạnh (như) ice-box

Chuyên ngành

Xây dựng

làm lạnh

Cơ - Điện tử

Máy làm lạnh, thiết bị làm lạnh, tủ lạnh

Kỹ thuật chung

máy làm lạnhabsorption type refrigeratormáy làm lạnh kiểu hút thucompression-type refrigeratormáy làm lạnh kiểu nénfresh air refrigeratormáy làm lạnh khoông khí tươipipe refrigeratormáy làm lạnh kiểu ốngrotary refrigeratormáy làm lạnh kiểu xoay máy lạnhabsorption refrigeratormáy lạnh hấp thụabsorption type refrigeratormáy lạnh kiểu hấp thụclosed-cycle helium refrigeratormáy lạnh heli chu trình kíncommercial refrigeratormáy lạnh thương nghiệpcompression refrigeratormáy lạnh có néndomestic refrigeratormáy lạnh gia đìnhelementary refrigeratormáy lạnh sơ đẳnghelium dilution refrigeratormáy lạnh giãn nở helihelium refrigeratormáy lạnh helihousehold refrigeratormáy lạnh gia đìnhhydrogen refrigeratormáy lạnh hydroJoule-Thomson refrigeratormáy lạnh Joule-Thomsonliquid nitrogen refrigeratormáy lạnh nitơ lỏngmagnetic refrigeratormáy lạnh từ tínhmagnetic refrigerator cyclechu trình máy lạnh từ tínhminiature refrigeratormáy lạnh miniminiature Stirling refrigeratormáy lạnh Stirling miniminiature Stirling refrigeratormáy lạnh Stirling minisingle-expansion Stirling refrigerator (unit)máy lạnh Stirling một cấp giãn nởsingle-stage turbo-refrigeratormáy lạnh turbin một cấpStirling cycle refrigeratormáy lạnh chu trình Stirling thiết bị làm lạnh thiết bị lạnh

Kinh tế

phòng lạnh thợ làm lạnh thiết bị lạnh tủ lạnhabsorption refrigeratortủ lạnh hấp thụdual-purpose refrigeratortủ lạnh bảo quản và làm lạnh đông sản phẩmelectric refrigeratortủ lạnh chạy điệnice-cooled refrigeratortủ lạnh làm lạnh bằng đárefrigerator deodorizercơ cấu khử mùi của tủ lạnhself-service refrigeratortủ lạnh làm lạnh bằng đáwalk-in refrigeratortủ lạnh cỡ nhỏ