Endorsed là gì

  -  
endorsed tiếng Anh là gì?

endorsed tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng endorsed trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Endorsed là gì


Thông tin thuật ngữ endorsed tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
endorsed(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ endorsed

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

endorsed tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ endorsed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ endorsed tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: 3 Game Offline Cho Android Hay Như Pokemon Năm 2021, Best Pokémon Game Offline For Android 2021

endorse /in"dɔ:s/ (indorse) /in"dɔ:s/* ngoại động từ- chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)- xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)!to endorse over- chuyển nhượng (hối phiếu...)!an endorsed licence- bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi

Thuật ngữ liên quan tới endorsed

Tóm lại nội dung ý nghĩa của endorsed trong tiếng Anh

endorsed có nghĩa là: endorse /in"dɔ:s/ (indorse) /in"dɔ:s/* ngoại động từ- chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)- xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)!to endorse over- chuyển nhượng (hối phiếu...)!an endorsed licence- bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi

Đây là cách dùng endorsed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Em Gái Xinh Múa Cột,Lột Đồ, Lắc Mông, Dj Club Gái Nhảy Múa Cột, Lột Đồ, Lắc Mông

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ endorsed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập ceds.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

endorse /in"dɔ:s/ (indorse) /in"dɔ:s/* ngoại động từ- chứng thực đằng sau (séc...) tiếng Anh là gì? viết đằng sau tiếng Anh là gì? ghi đằng sau (một văn kiện)- xác nhận tiếng Anh là gì? tán thành (lời nói tiếng Anh là gì? ý kiến...) tiếng Anh là gì? (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)!to endorse over- chuyển nhượng (hối phiếu...)!an endorsed licence- bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ) tiếng Anh là gì? môn bài bị ghi