Bind Là Gì

  -  

Động từ bất quy tắc Bind là một trong những động từ thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, cũng thường xuất hiện trong các bài Test tiếng Anh. Vậy quá khứ của Bind là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Bind? Hãy cùng ceds.edu.vn tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây nhé.


Quá khứ của động từ Bind là gì?

Quá khứ của Bind là:

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
bindboundboundbuộc, trói

Ví dụ:

They found themselves in a bind when they got lost in the fog.The doctor bound up the patient’s leg with a bandage

Các động từ cùng quy tắc với Bind

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
FindFoundFound
GrindGroundGround
WindWoundWound

*

Cách chia động từ Bind

Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnbindbindbindsbindbindbind
Hiện tại tiếp diễnam bindingare bindingis bindingare bindingare bindingare binding
Quá khứ đơnboundboundboundboundboundbound
Quá khứ tiếp diễnwas bindingwere bindingwas bindingwere bindingwere bindingwere binding
Hiện tại hoàn thànhhave boundhave boundhas boundhave boundhave boundhave bound
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been bindinghave been bindinghas been bindinghave been bindinghave been bindinghave been binding
Quá khứ hoàn thànhhad boundhad boundhad boundhad boundhad boundhad bound
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been bindinghad been bindinghad been bindinghad been bindinghad been bindinghad been binding
Tương Laiwill bindwill bindwill bindwill bindwill bindwill bind
TL Tiếp Diễnwill be bindingwill be bindingwill be bindingwill be bindingwill be bindingwill be binding
Tương Lai hoàn thànhwill have boundwill have boundwill have boundwill have boundwill have boundwill have bound
TL HT Tiếp Diễnwill have been bindingwill have been bindingwill have been bindingwill have been bindingwill have been bindingwill have been binding
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould bindwould bindwould bindwould bindwould bindwould bind
Conditional Perfectwould have boundwould have boundwould have boundwould have boundwould have boundwould have bound
Conditional Present Progressivewould be bindingwould be bindingwould be bindingwould be bindingwould be bindingwould be binding
Conditional Perfect Progressivewould have been bindingwould have been bindingwould have been bindingwould have been bindingwould have been bindingwould have been binding
Present Subjunctivebindbindbindbindbindbind
Past Subjunctiveboundboundboundboundboundbound
Past Perfect Subjunctivehad boundhad boundhad boundhad boundhad boundhad bound
ImperativebindLet′s bindbind